VIETNAMESE

Mạch phim

Dòng chảy cốt truyện

word

ENGLISH

Plot flow

  
NOUN

/plɒt floʊ/

Storyline flow

Mạch phim là sự liên kết và trình tự diễn ra của các sự kiện trong một bộ phim.

Ví dụ

1.

Mạch phim liền mạch và cuốn hút.

The plot flow of the movie was seamless and engaging.

2.

Đạo diễn đảm bảo mạch phim giữ khán giả luôn bị cuốn hút.

The director ensured the plot flow kept the audience intrigued.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu cách sử dụng từ Plot flow trong các ngữ cảnh phổ biến nhé! check Smooth plot flow - Mạch phim mượt mà Ví dụ: The movie’s smooth plot flow kept the audience engaged throughout. (Mạch phim mượt mà của bộ phim giữ khán giả tập trung từ đầu đến cuối.) check Nonlinear plot flow - Mạch phim phi tuyến tính Ví dụ: The nonlinear plot flow made the story more intriguing. (Mạch phim phi tuyến tính làm cho câu chuyện trở nên hấp dẫn hơn.) check Disjointed plot flow - Mạch phim rời rạc Ví dụ: The disjointed plot flow confused many viewers. (Mạch phim rời rạc làm nhiều khán giả khó hiểu.)