VIETNAMESE

Phong lữ thảo

-

word

ENGLISH

Geranium

  
NOUN

/dʒəˈreɪniəm/

Cranesbill

“Phong lữ thảo” là một loài hoa thân thảo có nhiều màu sắc và hương thơm.

Ví dụ

1.

Phong lữ thảo thêm sắc màu cho khu vườn.

Geraniums add a splash of color to gardens.

2.

Cô ấy trồng phong lữ thảo dọc lối đi.

She planted geraniums along the pathway.

Ghi chú

Từ phong lữ thảo là một từ vựng thuộc thực vật và cảnh quan. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Pelargonium - Cây phong lữ Ví dụ: Geranium is also known as pelargonium, a flowering plant often used for ornamental purposes. (Phong lữ thảo cũng được gọi là cây phong lữ, là loài cây hoa thường dùng trang trí.) check Flowering plant - Cây hoa Ví dụ: Geranium is a popular flowering plant known for its vibrant colors and aromatic scent. (Phong lữ thảo là loài cây hoa phổ biến với màu sắc rực rỡ và mùi thơm.) check Ornamental flower - Hoa trang trí Ví dụ: Geranium is often grown as an ornamental flower in gardens and hanging baskets. (Phong lữ thảo thường được trồng như hoa trang trí trong vườn và giỏ treo.) check Medicinal herb - Thảo dược chữa bệnh Ví dụ: Geranium has been used as a medicinal herb in some cultures to treat minor ailments. (Phong lữ thảo đã được sử dụng như một thảo dược chữa bệnh trong một số nền văn hóa để điều trị các bệnh vặt.)