VIETNAMESE

Dưa ruột vàng

word

ENGLISH

Orange-flesh melon

  
NOUN

/ˈɔːr.ɪndʒ flɛʃ ˈmɛl.ən/

"Dưa ruột vàng" là loại dưa lưới có thịt quả màu vàng cam, ngọt đậm, thường dùng làm thực phẩm hoặc món tráng miệng.

Ví dụ

1.

Dưa ruột vàng rất phù hợp cho các đĩa trái cây.

Orange-flesh melons are perfect for fruit platters.

2.

Loại dưa này giàu beta-carotene.

This melon variety is high in beta-carotene.

Ghi chú

Từ Orange-flesh melon là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và ẩm thực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Sweet melon - Dưa ngọt Ví dụ: Orange-flesh melon is a sweet melon that is often eaten as a refreshing snack. (Dưa ruột cam là một loại dưa ngọt, thường được ăn như một món ăn nhẹ tươi mát.) check Summer fruit - Trái cây mùa hè Ví dụ: Orange-flesh melon is a popular summer fruit due to its refreshing taste and high water content. (Dưa ruột cam là một loại trái cây mùa hè phổ biến vì vị tươi mát và hàm lượng nước cao.)