VIETNAMESE

hàng quá cảnh

hàng trung chuyển

word

ENGLISH

Transit goods

  
NOUN

/ˈtrænsɪt gʊdz/

transshipment items

"Hàng quá cảnh" là sản phẩm được vận chuyển qua một nước nhưng không tiêu thụ tại đó.

Ví dụ

1.

Hàng quá cảnh được kiểm tra tại các trạm hải quan.

Transit goods are inspected at customs checkpoints.

2.

Hàng quá cảnh không chịu thuế nhập khẩu.

Transit goods are not subject to import taxes.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của transit goods nhé! check In-transit goods - Hàng hóa đang vận chuyển Phân biệt: In-transit goods chỉ rõ trạng thái đang được vận chuyển, trong khi transit goods bao gồm cả hàng hóa trong các khu vực trung chuyển. Ví dụ: The in-transit goods are scheduled to arrive tomorrow. (Hàng hóa đang vận chuyển dự kiến sẽ đến vào ngày mai.) check Transshipped goods - Hàng chuyển tải Phân biệt: Transshipped goods nhấn mạnh vào quá trình chuyển đổi phương tiện, còn transit goods bao quát hơn về mọi loại hàng hóa quá cảnh. Ví dụ: The transshipped goods were delayed due to port congestion. (Hàng chuyển tải bị trì hoãn do tình trạng tắc nghẽn ở cảng.)