VIETNAMESE

Hạt phỉ

word

ENGLISH

Hazelnut

  
NOUN

/ˈheɪ.zl.nʌt/

Filbert nut

"Hạt phỉ" là hạt của cây phỉ, có vỏ cứng, thường dùng trong bánh kẹo hoặc ăn sống.

Ví dụ

1.

Hạt phỉ được dùng để làm nhân bánh kẹo sô-cô-la.

Hazelnuts are used to make chocolate spreads.

2.

Hạt phỉ là một món ăn nhẹ lành mạnh.

Hazelnuts are a healthy snack option.

Ghi chú

Từ Hazelnut là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực phẩm và dinh dưỡng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Filbert nut - Hạt phỉ Ví dụ: Hazelnuts are also known as filbert nuts in some regions. (Hạt phỉ còn được biết đến hạt phỉ ở một số khu vực.) check Nut butter - Bơ hạt Ví dụ: Hazelnuts can be used to make delicious nut butter for spreads. (Hạt phỉ có thể dùng để làm bơ hạt ngon để phết.) check Roasted nut - Hạt rang Ví dụ: Hazelnuts are often eaten as roasted nuts in snacks. (Hạt phỉ thường được ăn như hạt rang trong các món ăn nhẹ.)