VIETNAMESE

Húng cây

Húng quế

word

ENGLISH

Basil

  
NOUN

/ˈbæz.əl/

Sweet basil

"Húng cây" là một loại rau thơm thuộc họ Húng, có mùi nồng, thường được dùng trong ẩm thực hoặc làm thuốc.

Ví dụ

1.

Lá húng cây là thành phần quan trọng trong ẩm thực Ý.

Basil leaves are a key ingredient in Italian cuisine.

2.

Húng cây thường được dùng trong sốt mì Ý.

Basil is often used in pasta sauces.

Ghi chú

Từ Húng cây là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và ẩm thực/y học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Herb - Thảo mộc Ví dụ: Basil is a popular culinary herb used in various cuisines. (Húng cây là một loại thảo mộc ẩm thực phổ biến được dùng trong nhiều nền ẩm thực.) check Lamiaceae - Họ Hoa môi Ví dụ: Basil belongs to the Lamiaceae family, which includes other aromatic herbs like mint and oregano. (Húng cây thuộc họ Hoa môi, bao gồm các loại thảo mộc thơm khác như bạc hà và kinh giới.) check Culinary use - Công dụng trong nấu ăn Ví dụ: Basil is widely used for its culinary use in dishes like pasta sauces and pizzas. (Húng cây được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn cho các món ăn như nước sốt mì ống và pizza.) check Medicinal properties - Đặc tính dược liệu Ví dụ: Basil is also known for its medicinal properties and is used in traditional medicine. (Húng cây cũng được biết đến với đặc tính dược liệu và được sử dụng trong y học cổ truyền.)