VIETNAMESE
lá xương sông
ENGLISH
Blumea lanceolaria (Roxb.) Druce leaf
/ˈbluːmɪə ˌlænsɪəˈleɪəriə (ˈrɒksb) druːs liːf/
"Lá xương sông" là lá của cây Blumea lanceolaria (Roxb.) Druce, một loại cây được sử dụng trong y học cổ truyền, đặc biệt để chữa các bệnh như cảm lạnh và đau nhức.
Ví dụ
1.
Lá xương sông thường được sử dụng trong y học cổ truyền để chữa cảm lạnh và đau nhức.
Blumea lanceolaria (Roxb.) Druce leaves are commonly used in traditional medicine for colds and aches.
2.
Lá xương sông có đặc tính chống viêm.
The Blumea lanceolaria leaf has anti-inflammatory properties.
Ghi chú
Từ lá xương sông là một từ vựng thuộc y học cổ truyền và thảo dược. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Blumea lanceolaria - Cây xương sông
Ví dụ:
Blumea lanceolaria is a plant used in traditional medicine, particularly for treating colds and aches.
(Blumea lanceolaria là một loài cây được sử dụng trong y học cổ truyền, đặc biệt để chữa cảm lạnh và đau nhức.)
Cold remedy - Thuốc chữa cảm lạnh
Ví dụ:
Lá xương sông is commonly used as a cold remedy in traditional medicine.
(Lá xương sông thường được sử dụng như một thuốc chữa cảm lạnh trong y học cổ truyền.)
Herbal treatment - Điều trị thảo dược
Ví dụ:
Lá xương sông is part of an herbal treatment to alleviate pain and inflammation.
(Lá xương sông là một phần trong điều trị thảo dược để giảm đau và viêm.)
Anti-inflammatory - Chống viêm
Ví dụ:
Blumea lanceolaria is known for its anti-inflammatory properties.
(Blumea lanceolaria nổi bật với đặc tính chống viêm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết