VIETNAMESE
Mộc nhĩ
ENGLISH
Wood ear mushroom
/wʊd ɪər ˈmʌʃruːm/
"Mộc nhĩ" là một loại nấm ăn được, thường được dùng trong các món ăn như gỏi, xào, có hình dáng giống như sợi dây.
Ví dụ
1.
Mộc nhĩ phổ biến trong các món ăn châu Á.
Wood ear mushrooms are popular in Asia.
2.
Cô ấy thêm mộc nhĩ vào món súp.
She added wood ear mushrooms to the soup.
Ghi chú
Từ Mộc nhĩ là một từ vựng thuộc lĩnh vực ẩm thực và thực vật học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Edible fungus - Nấm ăn được
Ví dụ:
Wood ear mushroom is a type of edible fungus often used in Asian dishes.
(Mộc nhĩ là một loại nấm ăn được, thường được dùng trong các món ăn châu Á.)
Dried mushroom - Nấm khô
Ví dụ:
Wood ear mushroom is usually sold as a dried mushroom that needs soaking before cooking.
(Mộc nhĩ thường được bán dưới dạng nấm khô, cần ngâm nước trước khi nấu.)
Chewy texture - Kết cấu dai
Ví dụ:
Wood ear mushroom has a chewy texture, making it a unique ingredient in soups and stir-fries.
(Mộc nhĩ có kết cấu dai, tạo nên sự độc đáo trong các món súp và xào.)
Asian cuisine - Ẩm thực châu Á
Ví dụ:
Wood ear mushroom is a common ingredient in Asian cuisine, especially in Vietnamese and Chinese dishes.
(Mộc nhĩ là nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực châu Á, đặc biệt là các món Việt Nam và Trung Quốc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết