VIETNAMESE

lá đinh lăng

word

ENGLISH

Polyscias fruticosa leaf

  
NOUN

/ˈpɒlɪskaɪəz fruːtɪˈkəʊsə liːf/

Lá đinh lăng là lá của cây đinh lăng, một loại cây thuộc họ Araliaceae, được dùng trong y học và làm gia vị.

Ví dụ

1.

Lá đinh lăng được dùng trong y học truyền thống.

Polyscias fruticosa leaf is used in traditional medicine.

2.

Lá đinh lăng rất giàu dưỡng chất.

The leaves of Polyscias fruticosa are rich in nutrients.

Ghi chú

Từ Lá đinh lăng là một từ vựng thuộc thực vật học và y học cổ truyền. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Araliaceae - Họ Ngũ gia bì Ví dụ: Polyscias fruticosa belongs to the Araliaceae family, which includes ginseng and ivy. (Polyscias fruticosa thuộc họ Araliaceae, bao gồm nhân sâm và cây thường xuân.) check Medicinal herb - Thảo dược Ví dụ: The leaves of Polyscias fruticosa are used as a medicinal herb in traditional medicine. (Lá của Polyscias fruticosa được sử dụng làm thảo dược trong y học cổ truyền.) check Tonic - Thuốc bổ Ví dụ: In some cultures, Polyscias fruticosa is considered a tonic and is used to improve overall health. (Ở một số nền văn hóa, Polyscias fruticosa được coi là một loại thuốc bổ và được sử dụng để cải thiện sức khỏe tổng thể.)