VIETNAMESE

Hèo

word

ENGLISH

Rattan

  
NOUN

/ˈræt.ən/

"Hèo" là cây thuộc họ cau, thân thẳng có nhiều đốt, thường dùng làm gậy.

Ví dụ

1.

Người thợ thủ công đã tạo hình cây hèo thành một chiếc gậy đi bộ.

The craftsman shaped the rattan into a walking stick.

2.

Các vũ công truyền thống thường sử dụng cây hèo để làm những cây gậy dùng trong các buổi biểu diễn của họ.

Traditional dancers often use rattan to make canes to be used in their performances.

Ghi chú

Từ Rattan là một từ vựng thuộc thực vật học và vật liệu học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Cane - Cây mía Ví dụ: Rattan is often used to make cane furniture, known for its flexibility. (Hèo thường được dùng để làm đồ nội thất bằng cây mía, nổi bật với tính linh hoạt.) check Vine - Dây leo Ví dụ: The rattan plant is a type of vine, which climbs and twists around trees. (Cây hèo là một loại dây leo, leo và quấn quanh các cây khác.) check Fibers - Sợi Ví dụ: Rattan fibers are used in the making of furniture and baskets. (Sợi hèo được sử dụng trong việc làm đồ nội thất và giỏ.) check Bamboo - Tre Ví dụ: Both rattan and bamboo are strong materials used for crafting furniture. (Cả hèo và tre đều là những vật liệu mạnh mẽ được dùng để chế tạo đồ nội thất.)