VIETNAMESE
Sự xuất hiện lần đầu của diễn viên
Lần đầu ra mắt
ENGLISH
Debut
/deɪˈbjuː/
First appearance
Sự xuất hiện lần đầu của diễn viên là lần đầu tiên một diễn viên trình diễn trong một bộ phim, sân khấu, hoặc sự kiện.
Ví dụ
1.
Lần xuất hiện đầu tiên của cô trong bộ phim được đánh giá cao.
Her debut in the film received critical acclaim.
2.
Anh ấy ra mắt sân khấu trong một vở kịch Shakespeare.
He made his stage debut in a Shakespearean play.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu cách sử dụng từ Debut trong các cụm từ phổ biến nhé!
Make a debut - Ra mắt lần đầu
Ví dụ:
The young actor made his debut in a critically acclaimed movie.
(Nam diễn viên trẻ ra mắt lần đầu trong một bộ phim được đánh giá cao.)
Stage debut - Lần đầu xuất hiện trên sân khấu
Ví dụ:
Her stage debut was met with thunderous applause.
(Lần đầu xuất hiện trên sân khấu của cô ấy nhận được tràng pháo tay vang dội.)
Debut role - Vai diễn ra mắt
Ví dụ:
The actress’s debut role showcased her natural talent.
(Vai diễn ra mắt của nữ diễn viên thể hiện tài năng thiên bẩm của cô ấy.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết