VIETNAMESE
hàng mới
sản phẩm mới
ENGLISH
New goods
/njuː gʊdz/
fresh items
"Hàng mới" là sản phẩm vừa được sản xuất hoặc nhập về và chưa qua sử dụng.
Ví dụ
1.
Cửa hàng trưng bày hàng mới ở lối vào.
The store displays new goods at the entrance.
2.
Khách hàng háo hức kiểm tra các sản phẩm mới.
Customers are eager to check out the new goods.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của new nhé!
Brand-new - Hoàn toàn mới
Phân biệt:
Brand-new nhấn mạnh rằng sản phẩm hoàn toàn mới, không có dấu hiệu sử dụng. New có thể bao gồm cả hàng đã qua trưng bày nhưng chưa được sử dụng.
Ví dụ:
She just bought a brand-new car from the showroom.
(Cô ấy vừa mua một chiếc xe hoàn toàn mới từ phòng trưng bày.)
Unused - Chưa sử dụng
Phân biệt:
Unused chỉ tập trung vào tình trạng chưa sử dụng, trong khi new ngụ ý hàng hóa được sản xuất gần đây và chưa được sở hữu.
Ví dụ:
The unused tickets were refunded at the counter.
(Những vé chưa sử dụng đã được hoàn lại tại quầy.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết