VIETNAMESE

vỏ hạt

word

ENGLISH

Husk

  
NOUN

/hʌsk/

Seed coat

"Vỏ hạt" là lớp ngoài cùng của hạt, có chức năng bảo vệ hạt khỏi những tác nhân bên ngoài và giúp hạt giữ được độ ẩm.

Ví dụ

1.

Vỏ hạt bảo vệ hạt khỏi bị tổn thương.

The husk protects the seed from damage.

2.

The husk helps the seed retain moisture.

Vỏ hạt giúp hạt giữ độ ẩm tốt hơn.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của husk nhé! check Shell - Vỏ cứng Phân biệt: Shell là lớp vỏ cứng bên ngoài của một số loại hạt hoặc quả, tương tự nhưng thường dày và rắn hơn so với husk. Ví dụ: Peanuts have a hard shell that must be removed before eating. (Đậu phộng có một lớp vỏ cứng phải bóc ra trước khi ăn.) check Hull - Vỏ trấu Phân biệt: Hull là lớp vỏ bao quanh hạt hoặc ngũ cốc như lúa và lúa mạch, khác với husk có thể bao gồm cả lớp vỏ mỏng của nhiều loại hạt khác nhau. Ví dụ: Rice must be processed to remove the hull before consumption. (Gạo phải được xử lý để loại bỏ vỏ trấu trước khi sử dụng.) check Chaff - Vỏ ngoài hạt ngũ cốc Phân biệt: Chaff là phần vỏ nhẹ và khô tách ra từ hạt ngũ cốc sau khi thu hoạch, khác với husk có thể bao gồm cả lớp vỏ cứng hơn. Ví dụ: The wind blew away the chaff during the winnowing process. (Gió thổi bay lớp vỏ ngoài hạt ngũ cốc trong quá trình sàng lọc.)