VIETNAMESE

Sự mọc lên

word

ENGLISH

Growth

  
NOUN

/ɡroʊθ/

Expansion

"Sự mọc lên" là quá trình thứ gì đó bắt đầu xuất hiện hoặc lớn lên từ đất.

Ví dụ

1.

Sự mọc lên của cây cối phụ thuộc vào ánh sáng mặt trời.

The growth of plants depends on sunlight.

2.

Sự mọc lên rất nhanh.

The growth was rapid.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Growth khi nói hoặc viết nhé! check Rapid growth – Sự phát triển nhanh chóng Ví dụ: The company experienced rapid growth after launching their new product. (Công ty đã trải qua sự phát triển nhanh chóng sau khi ra mắt sản phẩm mới.) check Personal growth – Sự phát triển cá nhân Ví dụ: He believes that personal growth is key to achieving happiness. (Anh ấy tin rằng sự phát triển cá nhân là yếu tố then chốt để đạt được hạnh phúc.) check Economic growth – Tăng trưởng kinh tế Ví dụ: The government is focusing on policies that will stimulate economic growth. (Chính phủ đang tập trung vào các chính sách sẽ kích thích tăng trưởng kinh tế.) check Steady growth – Sự phát triển ổn định Ví dụ: The company has seen steady growth in its market share over the past year. (Công ty đã chứng kiến sự phát triển ổn định về thị phần trong năm qua.)