VIETNAMESE

hàng sắp về

hàng đang về, hàng về

word

ENGLISH

Incoming goods

  
NOUN

/ˈɪnkʌmɪŋ gʊdz/

arriving items

"Hàng sắp về" là sản phẩm dự kiến sẽ được nhập vào kho hoặc cửa hàng trong thời gian tới.

Ví dụ

1.

Hàng sắp về được dự kiến vào tuần sau.

The incoming goods are scheduled for next week.

2.

Khách hàng có thể đặt trước hàng sắp về trên mạng.

Customers can preorder incoming goods online.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của incoming goods nhé! check Arriving goods - Hàng sắp đến Phân biệt: Arriving goods tập trung vào việc hàng hóa đang đến gần, trong khi incoming goods bao gồm cả hàng hóa vừa nhập kho. Ví dụ: The arriving goods are expected to clear customs by the afternoon. (Hàng sắp đến dự kiến sẽ thông qua hải quan vào buổi chiều.) check Pending delivery goods - Hàng chờ giao Phân biệt: Pending delivery goods tập trung vào quá trình chuẩn bị giao hàng, trong khi incoming goods chỉ hàng hóa đến nơi nhận. Ví dụ: Pending delivery goods are stored in the warehouse temporarily. (Hàng chờ giao tạm thời được lưu trữ trong kho.)