VIETNAMESE

Được trồng ở nhà

word

ENGLISH

Grown indoors

  
PHRASE

/ɡroʊn ˈɪnˌdɔrz/

"Được trồng ở nhà" là các loại cây trồng trong không gian sống, thường trong vườn hoặc chậu cảnh, giúp cải thiện không khí.

Ví dụ

1.

Nhiều cây được trồng trong nhà để trang trí.

Many plants are grown indoors for decoration.

2.

Các cây trồng trong nhà cần ánh sáng mặt trời.

The indoor plants need sunlight.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của grown indoors nhé! check Indoor plantsCây trồng trong nhà Phân biệt: Indoor plants là các loại cây trồng được nuôi trong không gian sống như trong nhà, trong khi grown indoors có thể chỉ các loại cây được trồng trong không gian kín nói chung. Ví dụ: Indoor plants help purify the air in your home. (Cây trồng trong nhà giúp làm sạch không khí trong ngôi nhà của bạn.) check HouseplantsCây cảnh trong nhà Phân biệt: Houseplants chỉ các loại cây cảnh được trồng trong nhà, tương tự như grown indoors, nhưng thường được dùng để chỉ cây cảnh trang trí. Ví dụ: She loves decorating her home with houseplants. (Cô ấy thích trang trí nhà cửa với các cây cảnh trong nhà.) check Indoor gardeningLàm vườn trong nhà Phân biệt: Indoor gardening là hoạt động trồng cây trong không gian sống, rất giống với grown indoors, nhưng nhấn mạnh vào hoạt động trồng trọt trong nhà. Ví dụ: Indoor gardening is a great way to grow fresh herbs year-round. (Làm vườn trong nhà là cách tuyệt vời để trồng các loại thảo mộc tươi quanh năm.) check Container gardeningTrồng cây trong chậu Phân biệt: Container gardening là hình thức trồng cây trong chậu hoặc các vật chứa khác, có thể là trồng trong nhà hoặc ngoài trời, tương tự như grown indoors khi cây được trồng trong chậu trong nhà. Ví dụ: Container gardening is perfect for small spaces. (Trồng cây trong chậu rất thích hợp cho không gian nhỏ.)