VIETNAMESE
Địa y
ENGLISH
Lichen
/ˈlaɪ.kən/
"Địa y" là một dạng cộng sinh giữa nấm và tảo, thường mọc trên đá, cây cối hoặc đất, được dùng trong y học và công nghiệp.
Ví dụ
1.
Địa y là chỉ số đánh giá chất lượng không khí.
Lichens are indicators of air quality.
2.
Địa y được dùng trong y học cổ truyền.
Lichens are used in traditional medicine.
Ghi chú
Từ Địa y là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và sinh thái học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Symbiotic organism - Sinh vật cộng sinh
Ví dụ:
Lichens are a type of symbiotic organism with unique adaptations.
(Địa y là một loại sinh vật cộng sinh với những sự thích nghi đặc biệt.)
Epiphytic growth - Sinh trưởng trên bề mặt
Ví dụ:
Lichens exhibit epiphytic growth on tree bark.
(Địa y thể hiện sự sinh trưởng trên bề mặt vỏ cây.)
Bioindicator - Chỉ thị sinh học
Ví dụ:
Lichens are bioindicators of environmental health.
(Địa y là chỉ thị sinh học về sức khỏe môi trường.)
Crustose lichen - Địa y hình vảy
Ví dụ:
Crustose lichens are often found on rocks in arid regions.
(Địa y hình vảy thường được tìm thấy trên đá ở các vùng khô cằn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết