VIETNAMESE

Mẩu tin

Tin ngắn

word

ENGLISH

News snippet

  
NOUN

/njuːz ˈsnɪpɪt/

News bite

Mẩu tin là một đoạn thông tin ngắn, thường được sử dụng trong tin tức hoặc quảng cáo.

Ví dụ

1.

Mẩu tin cung cấp một cập nhật nhanh về tình hình.

The news snippet provided a quick update on the situation.

2.

Cô ấy đọc một mẩu tin về cuộc bầu cử sắp tới.

She read a news snippet about the upcoming election.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa hoặc liên quan đến News snippet nhé! check News brief - Bản tin ngắn Phân biệt: News brief tập trung vào nội dung tóm gọn, không bao hàm ý nghĩa quảng cáo như News snippet. Ví dụ: The anchor presented a news brief covering today’s main stories. (Người dẫn chương trình trình bày bản tin ngắn tóm tắt các câu chuyện chính trong ngày.) check Headline - Tiêu đề tin tức Phân biệt: Headline nhấn mạnh vào dòng chữ lớn hoặc nổi bật, thay vì toàn bộ nội dung như News snippet. Ví dụ: The headline grabbed the reader’s attention immediately. (Tiêu đề đã ngay lập tức thu hút sự chú ý của người đọc.) check Blurb - Đoạn giới thiệu ngắn Phân biệt: Blurb thường được dùng trong bối cảnh quảng cáo hoặc xuất bản sách. Ví dụ: The blurb on the back cover gave an overview of the book’s theme. (Đoạn giới thiệu trên bìa sau đã đưa ra tổng quan về chủ đề của cuốn sách.)