VIETNAMESE

chào bán cổ phần

phát hành cổ phiếu

word

ENGLISH

Share offering

  
NOUN

/ʃɛr ˈɔfərɪŋ/

equity issuance

"Chào bán cổ phần" là hành động phát hành cổ phần để huy động vốn từ công chúng.

Ví dụ

1.

Công ty thông báo chào bán cổ phần để huy động vốn.

The company announced a share offering to raise capital.

2.

Chào bán cổ phần thu hút các nhà đầu tư tiềm năng.

Share offerings attract potential investors.

Ghi chú

Từ chào bán cổ phần thuộc chuyên ngành tài chính và chứng khoán. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé! check Initial public offering (IPO) - Phát hành cổ phiếu lần đầu Ví dụ: The company raised capital through an IPO. (Công ty đã huy động vốn thông qua việc phát hành cổ phiếu lần đầu.) check Secondary offering - Phát hành thứ cấp Ví dụ: A secondary offering helps raise additional funds. (Phát hành thứ cấp giúp huy động thêm vốn.) check Underwriting - Bảo lãnh phát hành Ví dụ: Underwriting ensures the success of a share offering. (Bảo lãnh phát hành đảm bảo sự thành công của việc chào bán cổ phần.) check Prospectus - Bản cáo bạch Ví dụ: The prospectus outlines details of the share offering. (Bản cáo bạch trình bày chi tiết về việc chào bán cổ phần.) check Subscription - Đăng ký mua cổ phần Ví dụ: Investors submitted subscriptions for the share offering. (Các nhà đầu tư đã đăng ký mua cổ phần trong đợt chào bán.)