VIETNAMESE

lá nếp

word

ENGLISH

pandan leaf

  
NOUN

/ˈpændən liːf/

"Lá nếp" là lá của cây nếp, thường dùng làm gia vị trong ẩm thực và một số bài thuốc dân gian.

Ví dụ

1.

Lá nếp thường được dùng để tạo hương vị cho cơm và các món tráng miệng.

Pandan leaves are often used to flavor rice and desserts.

2.

Lá nếp có mùi thơm đặc trưng, ngọt ngào.

The pandan leaf has a distinct, sweet aroma.

Ghi chú

Từ lá nếp là một từ vựng thuộc gia vị và thực vật học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Aromatic plant - Cây có mùi thơm Ví dụ: Pandan is an aromatic plant known for its distinctive scent used in cooking. (Cây nếp là một loại cây có mùi thơm nổi tiếng, được sử dụng trong nấu ăn.) check Flavored rice - Cơm có hương vị Ví dụ: Pandan leaves are used to flavor flavored rice in many Asian dishes. (Lá nếp được dùng để tạo hương vị cho cơm trong nhiều món ăn châu Á.) check Traditional medicine - Y học cổ truyền Ví dụ: Pandan leaves are used in traditional medicine to treat a variety of ailments. (Lá nếp được sử dụng trong y học cổ truyền để chữa trị nhiều bệnh tật.)