VIETNAMESE

chỗ rỗ ở kim loại

lỗ kim loại

word

ENGLISH

pitting

  
NOUN

/ˈpɪtɪŋ/

surface defect

“Chỗ rỗ ở kim loại” là các lỗ hoặc khiếm khuyết xuất hiện trên bề mặt kim loại, thường do ăn mòn hoặc gia công kém.

Ví dụ

1.

Kim loại có dấu hiệu ăn mòn rỗ.

The metal showed signs of pitting corrosion.

2.

Họ đã kiểm tra chỗ rỗ trước khi sửa chữa.

They inspected the pitting before repairs.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của pitting nhé! check Corrosion - Sự ăn mòn Phân biệt: Corrosion bao gồm các dạng ăn mòn tổng quát, trong khi pitting chỉ ra tình trạng xuất hiện lỗ rỗ nhỏ trên bề mặt kim loại. Ví dụ: The corrosion on the metal pipe led to severe damage. (Sự ăn mòn trên ống kim loại đã gây ra hư hại nghiêm trọng.) check Erosion - Sự xói mòn Phân biệt: Erosion thường là sự mài mòn lớn trên toàn bề mặt, trong khi pitting liên quan đến các lỗ rỗ cụ thể trên bề mặt kim loại. Ví dụ: The erosion of the metal surface was caused by strong winds and particles. (Sự xói mòn bề mặt kim loại được gây ra bởi gió mạnh và các hạt bụi.)