VIETNAMESE

Giống cây thân bò

Cây thân leo

word

ENGLISH

Creeping plant

  
NOUN

/ˈkriː.pɪŋ plænt/

Climbing plant

"Giống cây thân bò" là loại cây có thân mềm mọc lan trên mặt đất hoặc leo lên các vật khác.

Ví dụ

1.

Các loại cây thân bò phủ kín sàn vườn một cách đẹp mắt.

Creeping plants cover the garden floor beautifully.

2.

Cây thường xuân là một loại cây thân bò phổ biến.

Ivy is a common creeping plant.

Ghi chú

Từ Giống cây thân bò là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và trang trí cảnh quan. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Ground Cover - Phủ mặt đất Ví dụ: Creeping plants are excellent as ground covers in gardens. (Cây thân bò rất thích hợp làm cây phủ mặt đất trong vườn.) check Climber - Cây leo Ví dụ: Creeping plants can also function as climbers with proper support. (Cây thân bò cũng có thể hoạt động như cây leo khi được hỗ trợ đúng cách.) check Rooting at Nodes - Bén rễ ở đốt Ví dụ: Creeping plants root at nodes to spread efficiently. (Cây thân bò bén rễ ở đốt để lan rộng hiệu quả.)