VIETNAMESE

đề cương thí nghiệm

kế hoạch thí nghiệm

word

ENGLISH

Experiment outline

  
NOUN

/ɪkˈspɛrɪmənt ˈaʊtlaɪn/

-

“Đề cương thí nghiệm” là bản phác thảo các bước thực hiện thí nghiệm khoa học.

Ví dụ

1.

Nhà khoa học đã chuẩn bị đề cương thí nghiệm trước khi bắt đầu.

The scientist prepared an experiment outline before starting.

2.

Đề cương thí nghiệm rất quan trọng trong việc tiến hành nghiên cứu.

Experiment outlines are crucial for conducting research.

Ghi chú

Từ Đề cương thí nghiệm là một từ vựng thuộc chuyên ngành khoa học và nghiên cứu. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Procedure - Quy trình Ví dụ: The experiment outline details the procedure for conducting the test. (Đề cương thí nghiệm mô tả chi tiết quy trình thực hiện thí nghiệm.) check Plan - Kế hoạch Ví dụ: A well-prepared experiment outline acts as a plan for successful research. (Đề cương thí nghiệm được chuẩn bị kỹ lưỡng đóng vai trò như một kế hoạch cho nghiên cứu thành công.) check Method - Phương pháp Ví dụ: The experiment outline specifies the method used to collect data. (Đề cương thí nghiệm chỉ định phương pháp được sử dụng để thu thập dữ liệu.) check Protocol - Giao thức Ví dụ: Scientists follow the experiment outline as a strict protocol in the lab. (Các nhà khoa học tuân theo đề cương thí nghiệm như một giao thức nghiêm ngặt trong phòng thí nghiệm.)