VIETNAMESE

Hoa xác pháo

word

ENGLISH

Scarlet sage

  
NOUN

/ˈskɑːr.lɪt seɪdʒ/

"Hoa xác pháo" là loài hoa nhỏ, màu đỏ rực, mọc thành chùm, thường được dùng làm cảnh.

Ví dụ

1.

Hoa xác pháo rực rỡ trong các luống vườn.

Scarlet sage flowers are vibrant in garden beds.

2.

Hoa xác pháo dễ trồng ở nơi có nắng.

Scarlet sage is easy to grow in sunny areas.

Ghi chú

Từ Hoa xác pháo là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và làm vườn. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Salvia - Chi Sả Ví dụ: Scarlet sage belongs to the Salvia genus, which includes many ornamental herbs. (Hoa xác pháo thuộc chi Sả, bao gồm nhiều loại thảo mộc cảnh.) check Annual plant - Cây hàng năm Ví dụ: Scarlet sage is often grown as an annual plant, completing its life cycle in one growing season. (Hoa xác pháo thường được trồng như cây hàng năm, hoàn thành vòng đời trong một mùa sinh trưởng.) check Pollinator-friendly - Thân thiện với loài thụ phấn Ví dụ: Scarlet sage attracts pollinators like hummingbirds and butterflies, making it a pollinator-friendly plant. (Hoa xác pháo thu hút các loài thụ phấn như chim ruồi và bướm, khiến nó trở thành loài cây thân thiện với loài thụ phấn.) check Bedding plant - Cây trồng luống Ví dụ: Scarlet sage is a popular bedding plant, used to add color and texture to flower beds and borders. (Hoa xác pháo là cây trồng luống phổ biến, được dùng để thêm màu sắc và kết cấu cho luống hoa và viền.)