VIETNAMESE

Bạch thủ

Lô bạch thủ

word

ENGLISH

Single bet

  
NOUN

/ˈsɪŋɡl bɛt/

Lone number bet

Bạch thủ là thuật ngữ trong chơi lô đề, chỉ việc chọn một con số duy nhất để đặt cược.

Ví dụ

1.

Anh ấy đặt cược bạch thủ vào số may mắn 45.

He placed a single bet on the lucky number 45.

2.

Bạch thủ có rủi ro cao nhưng mang lại phần thưởng lớn.

Single bets carry a high risk but offer substantial rewards.

Ghi chú

Từ Single bet là một từ vựng thuộc lĩnh vực cờ bạc, chỉ thuật ngữ trong chơi lô đề. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Betting slip – Phiếu cược Ví dụ: He filled out the betting slip to place his single bet. (Anh ấy điền phiếu cược để đặt cược một con số duy nhất.) check Wager – Cược Ví dụ: The wager on the lottery was quite large. (Mức cược trong trò chơi lô đề là khá lớn.) check Odd – Tỷ lệ cược Ví dụ: The odds of winning with a single bet are slim. (Tỷ lệ thắng với một cược đơn là rất thấp.) check Gamble – Đánh cược Ví dụ: He enjoys the thrill of a gamble on the lottery. (Anh ấy thích cảm giác hồi hộp khi đánh cược vào trò chơi lô đề.)