VIETNAMESE

Quả cà na

-

word

ENGLISH

Hog plum

  
NOUN

/hɒɡ plʌm/

-

“Quả cà na” là một loại quả nhỏ, hình bầu dục, có vị chua, thường ăn tươi hoặc ngâm muối.

Ví dụ

1.

Quả cà na là món ăn vặt phổ biến ở vùng nhiệt đới.

Hog plums are popular snacks in tropical regions.

2.

Quả cà na có vị chua và sảng khoái.

The hog plum has a tangy and refreshing taste.

Ghi chú

Từ Quả cà na là một từ vựng thuộc thực vật học và ẩm thực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Spondias pinnata - Tên khoa học của cây cà na Ví dụ: The scientific name for the hog plum tree is Spondias pinnata, and it belongs to the Anacardiaceae family. (Tên khoa học của cây cà na là Spondias pinnata, và nó thuộc họ Đào lộn hột.) check Tropical fruit - Quả nhiệt đới Ví dụ: The hog plum is a popular tropical fruit known for its sour taste and small, oval shape. (Quả cà na là một loại quả nhiệt đới phổ biến được biết đến với vị chua và hình dạng bầu dục nhỏ.) check Pickled - Ngâm Ví dụ: The hog plum is often pickled or preserved in salt or sugar to make it more palatable. (Quả cà na thường được ngâm hoặc bảo quản trong muối hoặc đường để làm cho nó ngon miệng hơn.)