VIETNAMESE

Mô-típ

Chủ đề, hình mẫu

word

ENGLISH

Motif

  
NOUN

/moʊˈtiːf/

Pattern

Mô-típ (phiên bản có dấu gạch ngang) cũng mang nghĩa các chi tiết lặp lại trong nghệ thuật hoặc văn học.

Ví dụ

1.

Mô-típ lặp lại trong phim thể hiện hy vọng.

The recurring motif in the film represents hope.

2.

Các nhà thiết kế sử dụng mô-típ hình học trong thời trang hiện đại.

Designers use geometric motifs in contemporary fashion.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa hoặc liên quan đến Motif nhé! check Theme - Chủ đề Phân biệt: Theme thường rộng hơn và bao quát hơn Motif. Ví dụ: The theme of love and sacrifice is central to the novel. (Chủ đề tình yêu và sự hy sinh là trọng tâm của tiểu thuyết.) check Pattern - Họa tiết, mô hình Phân biệt: Pattern thường liên quan đến hình ảnh trực quan, trong khi Motif có thể áp dụng trong văn học và âm nhạc. Ví dụ: The floral pattern added elegance to the design. (Họa tiết hoa mang lại sự thanh lịch cho thiết kế.)