VIETNAMESE
Ngọn cỏ
Đầu cỏ
ENGLISH
Grass tip
/ɡrɑːs tɪp/
-
“Ngọn cỏ” là phần trên cùng, thường mềm mại, của một cây cỏ.
Ví dụ
1.
Giọt sương lấp lánh trên ngọn cỏ.
The dew sparkled on the grass tip.
2.
Cô ấy nhẹ nhàng chạm vào ngọn cỏ.
She touched the grass tip lightly.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của grass tip nhé!
Grass blade - Lưỡi cỏ
Phân biệt:
Grass blade là phần dài và mỏng của cỏ, có thể ám chỉ toàn bộ thân cỏ, nhưng grass tip chỉ phần cuối cùng.
Ví dụ:
The grass blades were soft underfoot.
(Các lưỡi cỏ mềm mại dưới chân.)
Grass top - Ngọn cỏ
Phân biệt:
Grass top chỉ phần trên cùng của cây cỏ, tương tự như grass tip, nhưng nhấn mạnh vào phần ngọn của cỏ.
Ví dụ:
The grass tops were swaying in the breeze.
(Ngọn cỏ đung đưa trong làn gió nhẹ.)
Grass head - Đầu cỏ
Phân biệt:
Grass head là phần phía trên của cây cỏ, tương tự như grass tip, nhưng có thể dùng cho cả phần nhọn của ngọn cỏ.
Ví dụ:
The grass heads were dotted with dew.
(Đầu cỏ được phủ một lớp sương mù.)
Grass end - Đầu cỏ
Phân biệt:
Grass end chỉ phần cuối của cây cỏ, có thể dùng thay cho grass tip, nhưng ít phổ biến hơn.
Ví dụ:
The grass ends were covered in morning frost.
(Đầu cỏ bị phủ một lớp sương giá vào buổi sáng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết