VIETNAMESE
lá thơm
lá rau thơm
ENGLISH
aromatic leaf
/ˌærəˈmætɪk liːf/
herb
"Lá thơm" là lá có mùi hương dễ chịu, thường được dùng làm gia vị hoặc thảo dược.
Ví dụ
1.
Lá thơm thường được sử dụng trong trà thảo dược.
Aromatic leaves are often used in herbal teas.
2.
Lá thơm mang lại hương thơm đặc trưng cho món ăn.
The aromatic leaf adds a fragrant touch to the dish.
Ghi chú
Từ lá thơm là một từ vựng thuộc gia vị và thảo dược. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Aromatic leaf - Lá thơm
Ví dụ:
Aromatic leaves are commonly used as herbs or spices to add fragrance to food.
(Lá thơm thường được dùng như các loại thảo mộc hoặc gia vị để thêm hương cho món ăn.)
Fragrant herb - Thảo mộc có mùi thơm
Ví dụ:
Aromatic leaves are a type of fragrant herb often used in traditional cooking.
(Lá thơm là một loại thảo mộc có mùi thơm thường được sử dụng trong nấu ăn truyền thống.)
Essential oils - Dầu thiết yếu
Ví dụ:
Aromatic leaves are often used to extract essential oils for use in perfumes and cosmetics.
(Lá thơm thường được dùng để chiết xuất dầu thiết yếu cho việc sản xuất nước hoa và mỹ phẩm.)
Herb garden - Vườn thảo mộc
Ví dụ:
Aromatic leaves are commonly grown in herb gardens for culinary and medicinal uses.
(Lá thơm thường được trồng trong vườn thảo mộc để sử dụng trong ẩm thực và y học.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết