VIETNAMESE
Đoàn kịch
Đoàn biểu diễn
ENGLISH
Theater troupe
/ˈθiːətər truːp/
Drama company
Đoàn kịch là một nhóm nghệ sĩ biểu diễn kịch, thường bao gồm diễn viên, đạo diễn và đội ngũ hỗ trợ.
Ví dụ
1.
Đoàn kịch đang tập luyện cho buổi biểu diễn tiếp theo.
The theater troupe is rehearsing for their next performance.
2.
Đoàn kịch nhận được tràng pháo tay cho vở kịch tuyệt vời của họ.
The theater troupe received applause for their stunning play.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa hoặc liên quan đến Theater troupe nhé!
Drama group - Nhóm kịch nói
Phân biệt:
Drama group thường không chính thức như Theater troupe.
Ví dụ:
The drama group performed a short play at the local festival.
(Nhóm kịch nói biểu diễn một vở kịch ngắn tại lễ hội địa phương.)
Acting company - Đoàn diễn xuất
Phân biệt:
Acting company bao hàm cả các nhóm chuyên về điện ảnh hoặc truyền hình, không chỉ sân khấu.
Ví dụ:
The acting company is known for its outstanding Shakespearean productions.
(Đoàn diễn xuất nổi tiếng với các vở diễn Shakespeare xuất sắc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết