VIETNAMESE

tài liệu giảng dạy

tài liệu học tập

word

ENGLISH

Teaching materials

  
NOUN

/ˈtiːʧɪŋ məˈtɪərɪəlz/

-

“Tài liệu giảng dạy” là các tài liệu hỗ trợ trong việc giảng dạy như sách giáo khoa, bài giảng, v.v.

Ví dụ

1.

Giáo viên đã chuẩn bị tài liệu giảng dạy cho bài học.

The teacher prepared the teaching materials for the lesson.

2.

Tài liệu giảng dạy giúp nâng cao việc học của học sinh.

Teaching materials enhance student learning.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của teaching materials nhé! check Educational resources - Tài liệu giáo dục Phân biệt: Educational resources là tài liệu hỗ trợ giảng dạy và học tập, tương tự nhưng có thể bao gồm cả tài liệu tham khảo so với teaching materials. Ví dụ: The school provides educational resources for all subjects. (Nhà trường cung cấp tài liệu giáo dục cho tất cả các môn học.) check Instructional content - Nội dung giảng dạy Phân biệt: Instructional content là tài liệu được thiết kế để hướng dẫn học sinh, khác với teaching materials có thể bao gồm cả công cụ hỗ trợ. Ví dụ: Teachers use various instructional content to enhance lessons. (Giáo viên sử dụng nhiều nội dung giảng dạy khác nhau để nâng cao bài học.) check Classroom materials - Tài liệu lớp học Phân biệt: Classroom materials là tài liệu hỗ trợ trực tiếp trong lớp học, khác với teaching materials có thể được sử dụng bên ngoài lớp học. Ví dụ: The teacher prepared classroom materials for today's lesson. (Giáo viên chuẩn bị tài liệu lớp học cho bài giảng hôm nay.)