VIETNAMESE

Hồng điều

word

ENGLISH

Crimson rose

  
NOUN

/ˈkrɪm.zən roʊz/

"Hồng điều" là một loại hoa hồng có màu đỏ tươi, thường được dùng làm cảnh hoặc quà tặng.

Ví dụ

1.

Hoa hồng điều tượng trưng cho đam mê và tình yêu.

Crimson roses symbolize passion and love.

2.

Hoa hồng điều thường thấy trong các bó hoa lãng mạn.

Crimson roses are commonly seen in romantic bouquets.

Ghi chú

Từ hồng điều là một từ vựng thuộc thực vật học và cảnh quan. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Red rose - Hoa hồng đỏ Ví dụ: The crimson rose is a variety of red rose known for its vibrant color. (Hồng điều là một giống hoa hồng đỏ nổi bật với màu sắc rực rỡ.) check Flowering plant - Cây có hoa Ví dụ: The crimson rose is a flowering plant that blooms in late spring. (Hồng điều là một cây có hoa, nở vào cuối mùa xuân.) check Cut flower - Hoa cắt Ví dụ: Crimson rose is a popular cut flower used in bouquets and floral decorations. (Hồng điều là một loại hoa cắt phổ biến trong các bó hoa và trang trí hoa.) check Ornamental plant - Cây cảnh Ví dụ: The crimson rose is widely grown as an ornamental plant for its beauty. (Hồng điều được trồng rộng rãi làm cây cảnh vì vẻ đẹp của nó.)