VIETNAMESE
Hà thủ ô
Thủ ô
ENGLISH
Fo-ti
/ˈfoʊ.ti/
Chinese knotweed
"Hà thủ ô" là một loại thảo dược truyền thống, được cho là có tác dụng bổ thận và làm đen tóc.
Ví dụ
1.
Hà thủ ô được cho là thúc đẩy mọc tóc.
Fo-ti is believed to promote hair growth.
2.
Nhiều người dùng bổ sung hà thủ ô để trường thọ.
Many take fo-ti supplements for longevity.
Ghi chú
Từ Hà thủ ô là một từ vựng thuộc lĩnh vực dược liệu và y học cổ truyền. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Traditional Medicine - Y học cổ truyền
Ví dụ:
Fo-ti is widely used in traditional Chinese medicine to promote hair growth.
(Hà thủ ô được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền Trung Quốc để thúc đẩy mọc tóc.)
Anti-Aging Herb - Thảo mộc chống lão hóa
Ví dụ:
Fo-ti is known as an anti-aging herb with rejuvenating properties.
(Hà thủ ô được biết đến như một loại thảo mộc chống lão hóa với tính chất tái tạo.)
Blood Tonic - Bổ huyết
Ví dụ:
Fo-ti acts as a blood tonic in herbal medicine.
(Hà thủ ô hoạt động như một loại thuốc bổ huyết trong y học thảo dược.)
Root Extract - Chiết xuất từ rễ
Ví dụ:
Fo-ti root extract is included in various health supplements.
(Chiết xuất rễ hà thủ ô được đưa vào nhiều loại thực phẩm chức năng.)
Hair Growth Remedy - Phương thuốc mọc tóc
Ví dụ:
Fo-ti is a natural remedy for hair growth and gray hair prevention.
(Hà thủ ô là phương thuốc tự nhiên giúp mọc tóc và ngăn tóc bạc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết