VIETNAMESE

tỏi tây

word

ENGLISH

leek

  
NOUN

/liːk/

green onion

“Tỏi tây” là một loại rau gia vị thuộc họ hành, thường được dùng trong các món súp và hầm.

Ví dụ

1.

Tỏi tây có trong món súp này.

Leeks are in the soup.

2.

Cô ấy đã mua một ít tỏi tây.

She bought some leeks.

Ghi chú

Từ Tỏi tây là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và ẩm thực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Vegetable - Rau củ Ví dụ: Leek is a versatile vegetable used in many cuisines. (Tỏi tây là một loại rau củ linh hoạt được dùng trong nhiều món ăn.) check Allium - Chi hành Ví dụ: Leek belongs to the Allium genus, which also includes onions and garlic. (Tỏi tây thuộc chi Hành, bao gồm cả hành tây và tỏi.) check Herbaceous plant - Cây thân thảo Ví dụ: Leek is a herbaceous plant grown for its edible stem and leaves. (Tỏi tây là một loại cây thân thảo được trồng để lấy thân và lá ăn được.) check Culinary ingredient - Nguyên liệu nấu ăn Ví dụ: Leek is a flavorful culinary ingredient used in soups, stews, and salads. (Tỏi tây là một nguyên liệu nấu ăn có hương vị được dùng trong súp, món hầm và salad.)