VIETNAMESE

Tàu lượn

Vòng xoay cảm giác mạnh

word

ENGLISH

Roller coaster

  
NOUN

/ˈroʊlər ˈkoʊstər/

Coaster

Tàu lượn là một loại trò chơi cảm giác mạnh trong các công viên giải trí, di chuyển trên đường ray uốn lượn.

Ví dụ

1.

Chuyến tàu lượn thật hồi hộp và đầy phấn khích.

The roller coaster ride was thrilling and full of excitement.

2.

Cô ấy hét lên khi đi tàu lượn tại công viên giải trí.

She screamed while riding the roller coaster at the theme park.

Ghi chú

Từ Roller coaster là một từ vựng thuộc lĩnh vực giải trícông viên trò chơi. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!

check Thrill ride – Trò chơi cảm giác mạnh Ví dụ: A thrill ride like a roller coaster is designed to provide excitement through speed and sudden drops. (Trò chơi cảm giác mạnh như tàu lượn được thiết kế để mang lại sự phấn khích nhờ tốc độ và những cú rơi bất ngờ.)

check Steel roller coaster – Tàu lượn siêu tốc bằng thép Ví dụ: A steel roller coaster features smooth tracks and high-speed turns for an exhilarating experience. (Tàu lượn siêu tốc bằng thép có đường ray mượt mà và các khúc cua tốc độ cao mang lại trải nghiệm phấn khích.)

check Wooden roller coaster – Tàu lượn siêu tốc bằng gỗ Ví dụ: A wooden roller coaster offers a classic, bumpy ride with an old-school charm. (Tàu lượn siêu tốc bằng gỗ mang lại cảm giác xóc nảy cổ điển với nét quyến rũ hoài niệm.)

check Looping coaster – Tàu lượn vòng xoay Ví dụ: A looping coaster includes vertical loops and corkscrews for extreme thrills. (Tàu lượn vòng xoay có các vòng lộn dọc và xoắn ốc để tạo cảm giác mạnh cực độ.)

check Drop tower – Tháp rơi tự do Ví dụ: A drop tower provides a similar adrenaline rush by lifting riders to a great height before a sudden fall. (Tháp rơi tự do mang lại cảm giác hồi hộp tương tự khi đưa người chơi lên cao trước khi thả rơi đột ngột.)