VIETNAMESE
Quả óc chó
-
ENGLISH
Walnut
/ˈwɔːlnʌt/
-
“Quả óc chó” là loại quả hạt có vỏ cứng, nhân chứa nhiều dinh dưỡng.
Ví dụ
1.
Quả óc chó giàu axit béo omega-3.
Walnuts are rich in omega-3 fatty acids.
2.
Cô ấy rắc quả óc chó lên salad để thêm độ giòn.
She sprinkled walnuts on her salad for a crunchy texture.
Ghi chú
Từ quả óc chó là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và ẩm thực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Nut - Quả hạch
Ví dụ:
A walnut is a type of nut that is encased in a hard shell.
(Quả óc chó là một loại quả hạch được bao bọc trong một lớp vỏ cứng.)
Juglans regia - Óc chó Ba Tư
Ví dụ:
The most common type of walnut is the Juglans regia, also known as the Persian walnut.
(Loại quả óc chó phổ biến nhất là Juglans regia, còn được gọi là quả óc chó Ba Tư.)
Kernel - Nhân
Ví dụ:
The edible part of a walnut is the kernel, which is rich in nutrients.
(Phần ăn được của quả óc chó là nhân, rất giàu chất dinh dưỡng.)
Shell - Vỏ
Ví dụ:
The shell of a walnut is hard and needs to be cracked open to access the kernel.
(Vỏ của quả óc chó cứng và cần được tách ra để lấy nhân.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết