VIETNAMESE
nải
ENGLISH
Bunch (of bananas)
/bʌntʃ (ʌv bəˈnænəz)/
Cluster
“Nải” là đơn vị đo số lượng của các quả chuối hoặc nải quả nói chung, chỉ một nhóm quả kết chùm với nhau.
Ví dụ
1.
Cô ấy đã mua một nải chuối từ chợ.
She bought a bunch of bananas from the market.
2.
Nải chuối rất chín.
The bunch of bananas was very ripe.
Ghi chú
Từ Nải là một từ vựng thuộc lĩnh vực nông nghiệp và sinh vật học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Flock - Đàn, bầy
Ví dụ:
While a bunch of bananas refers to fruit, a flock describes a group of birds.
(Trong khi nải chuối ám chỉ trái cây, thì đàn dùng để mô tả một nhóm chim.)
Cluster - Cụm
Ví dụ:
A bunch of bananas hangs as a cluster, much like grapes grow in clusters.
(Nải chuối treo thành một cụm, giống như nho mọc thành cụm.)
Swarm - Đám, bầy
Ví dụ:
Unlike a bunch of bananas, a swarm is used for a group of insects like bees.
(Không giống nải chuối, đám được dùng cho một nhóm côn trùng như ong.)
Hand - Tay, chùm
Ví dụ:
A bunch of bananas is technically a hand of bananas in agricultural terms.
(Nải chuối về mặt kỹ thuật được gọi là tay chuối trong thuật ngữ nông nghiệp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết