VIETNAMESE

chi phí bồi dưỡng

chi phí hỗ trợ

word

ENGLISH

Allowance expenses

  
NOUN

/əˈlaʊəns ɪkˈspɛnsɪz/

incentive costs

"Chi phí bồi dưỡng" là các khoản chi trả thêm nhằm khích lệ nhân viên hoặc bên thứ ba.

Ví dụ

1.

Quản lý đã phê duyệt chi phí bồi dưỡng cho công nhân.

The manager approved allowance expenses for the workers.

2.

Chi phí bồi dưỡng khích lệ nhân viên làm việc tốt hơn.

Allowance expenses motivate employees to perform better.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của allowance expenses nhé! check Stipend - Khoản phụ cấp Phân biệt: Stipend thường được sử dụng trong bối cảnh học tập, nghiên cứu, hoặc hỗ trợ tài chính cố định, trong khi allowance expenses nhấn mạnh vào chi phí liên quan đến phụ cấp. Ví dụ: The internship offers a monthly stipend for travel expenses. (Chương trình thực tập cung cấp một khoản phụ cấp hàng tháng cho chi phí đi lại.) check Per diem - Phụ cấp hàng ngày Phân biệt: Per diem cụ thể hơn, chỉ dành cho chi tiêu hàng ngày, trong khi allowance expenses bao gồm cả các loại phụ cấp khác. Ví dụ: Employees receive a per diem for meals during business trips. (Nhân viên nhận phụ cấp hàng ngày cho bữa ăn khi đi công tác.)