VIETNAMESE

nâng lên, đặt cao lên

word

ENGLISH

to prop up

  
VERB

/tʊ prɒp ʌp/

raise

“Kê” là một từ dùng để chỉ việc sắp xếp một vật ở vị trí cố định, đặc biệt là việc đặt vật lên một bề mặt.

Ví dụ

1.

Anh ấy đã kê chiếc bình để giữ cho nó vững.

He propped up the vase to keep it steady.

2.

Tôi sẽ kê bàn ghế để phòng không bị lắc.

I will prop up the tables and chairs to keep the room steady.

Ghi chú

là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ nhé! check Nghĩa 1: Hành động kê khai, ghi chép thông tin vào danh sách. Tiếng Anh: To list Ví dụ: The company needs to list all its assets for tax purposes. (Công ty cần kê khai tất cả tài sản của mình để phục vụ việc tính thuế.) check Nghĩa 2: Dùng để chỉ việc đặt một vật để làm chỗ tựa hoặc nâng đỡ. Tiếng Anh: To support Ví dụ: He placed a pillow to support his back while sitting. (Anh ấy đặt một chiếc gối để kê lưng khi ngồi.) check Nghĩa 3: Nghĩa mở rộng, chỉ hành động thêm vào để điều chỉnh mức độ hoặc bù đắp. Tiếng Anh: To adjust Ví dụ: She had to adjust the height of the chair to sit comfortably. (Cô ấy phải kê ghế lên để ngồi thoải mái hơn.)