VIETNAMESE

Rễ con

Rễ nhánh nhỏ

word

ENGLISH

Rootlet

  
NOUN

/ˈruːtlɪt/

-

“Rễ con” là các rễ nhỏ mọc từ rễ chính hoặc rễ bên, có chức năng hút nước.

Ví dụ

1.

Rễ con hấp thụ nước và chất dinh dưỡng hiệu quả.

Rootlets absorb water and nutrients efficiently.

2.

Rễ con vươn sâu vào đất để tìm chất dinh dưỡng.

The rootlets extend into the soil to find nutrients.

Ghi chú

Từ Rễ con là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Feeder root - Rễ hấp thụ Ví dụ: A rootlet is a type of feeder root that helps absorb water and nutrients. (Rễ con là một loại rễ hấp thụ giúp hút nước và dinh dưỡng.) check Root hairs - Lông hút Ví dụ: Rootlets often have root hairs that increase the surface area for absorption. (Rễ con thường có lông hút để tăng diện tích hấp thụ.) check Branch root - Rễ nhánh Ví dụ: A rootlet is a small branch root that extends from the main root. (Rễ con là một loại rễ nhánh nhỏ mọc ra từ rễ chính.) check Fibrous network - Mạng lưới rễ Ví dụ: Rootlets form a fibrous network that spreads out in the soil. (Rễ con tạo thành một mạng lưới rễ lan rộng trong đất.)