VIETNAMESE
Màn cuối
Phần kết thúc
ENGLISH
Final act
/ˈfaɪnəl ækt/
Closing scene
Màn cuối là phần cuối cùng của một vở kịch, chương trình hoặc sự kiện biểu diễn.
Ví dụ
1.
Màn cuối của vở kịch khiến khán giả kinh ngạc.
The final act of the play left the audience in awe.
2.
Các diễn viên nhận được tràng pháo tay khi kết thúc màn cuối.
The actors received a standing ovation after the final act.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa hoặc liên quan đến Final act nhé!
Climax - Cao trào
Phân biệt:
Climax nhấn mạnh vào đỉnh điểm cảm xúc hoặc sự kiện, trong khi Final act tập trung vào toàn bộ phần cuối.
Ví dụ:
The story’s climax was intense, leading into the final act.
(Cao trào của câu chuyện rất mãnh liệt, dẫn vào màn cuối.)
Epilogue - Phần kết
Phân biệt:
Epilogue mang tính giải thích, trong khi Final act là phần diễn biến cuối cùng.
Ví dụ:
The epilogue provided closure after the dramatic final act.
(Phần kết mang lại sự khép lại sau màn cuối đầy kịch tính.)
Resolution - Giải quyết
Phân biệt:
Resolution là kết quả đạt được từ màn cuối.
Ví dụ:
The resolution in the final act was both satisfying and unexpected.
(Sự giải quyết trong màn cuối vừa thỏa mãn vừa bất ngờ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết