VIETNAMESE
Phấn hoa
-
ENGLISH
Pollen
/ˈpɒlən/
-
“Phấn hoa” là các hạt nhỏ chứa tế bào sinh sản của hoa, thường dùng để thụ phấn.
Ví dụ
1.
Ong mang phấn hoa từ bông này sang bông khác.
Bees carry pollen from one flower to another.
2.
Không khí tràn ngập phấn hoa vào mùa xuân.
The air was filled with pollen during spring.
Ghi chú
Từ Phấn hoa là một từ vựng thuộc thực vật học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Pollination - Sự thụ phấn
Ví dụ:
Pollen plays a crucial role in pollination, the transfer of pollen from the male part of a flower to the female part.
(Phấn hoa đóng một vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn, là quá trình chuyển phấn hoa từ bộ phận đực của hoa sang bộ phận cái.)
Anther - Bao phấn
Ví dụ:
Pollen is produced in the anther, the part of the stamen that contains the pollen sacs.
(Phấn hoa được sản xuất trong bao phấn, một phần của nhị hoa chứa các túi phấn.)
Pollinator - Vật thụ phấn
Ví dụ:
Pollen can be transported by wind, water, or pollinators such as insects, birds, and bats.
(Phấn hoa có thể được vận chuyển bằng gió, nước hoặc các loài thụ phấn như côn trùng, chim và dơi.)
Allergy - Dị ứng
Ví dụ:
Pollen is a common allergen, causing allergic reactions such as hay fever in some people.
(Phấn hoa là một chất gây dị ứng phổ biến, gây ra các phản ứng dị ứng như sốt cỏ khô ở một số người.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết