VIETNAMESE
chiếm thị phần
thị phần
ENGLISH
market share
/ˈmɑːkɪt ʃeə/
market proportion
“Chiếm thị phần” là việc nắm giữ một tỷ lệ nhất định trong tổng số doanh thu hoặc sản phẩm trên thị trường.
Ví dụ
1.
Công ty đã tăng thị phần thêm 10%.
The company increased its market share by 10%.
2.
Họ đã phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thị phần.
They analyzed the factors impacting market share.
Ghi chú
Từ chiếm thị phần (market share) thuộc lĩnh vực kinh doanh và tiếp thị. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé!
Market penetration - Xâm nhập thị trường
Ví dụ:
Increasing market penetration helps gain more market share.
(Gia tăng xâm nhập thị trường giúp chiếm thêm thị phần.)
Competitive positioning - Định vị cạnh tranh
Ví dụ:
Effective competitive positioning can boost market share.
(Định vị cạnh tranh hiệu quả có thể tăng thị phần.)
Customer acquisition - Thu hút khách hàng
Ví dụ:
Customer acquisition strategies play a vital role in market share growth.
(Chiến lược thu hút khách hàng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng thị phần.)
Brand loyalty - Lòng trung thành thương hiệu
Ví dụ:
Strong brand loyalty supports sustainable market share.
(Lòng trung thành thương hiệu mạnh mẽ hỗ trợ duy trì thị phần bền vững.)
Market leader - Doanh nghiệp dẫn đầu thị trường
Ví dụ:
The market leader often holds the largest market share.
(Doanh nghiệp dẫn đầu thị trường thường nắm giữ thị phần lớn nhất.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết