VIETNAMESE

Hom

Nhánh

word

ENGLISH

Cutting

  
NOUN

/ˈkʌt.ɪŋ/

Clone

"Hom" là mẩu nhỏ của cành cây hoặc thân cây, được dùng để nhân giống.

Ví dụ

1.

Người nông dân trồng một hom cây để mọc cây mới.

The farmer planted a cutting to grow a new tree.

2.

Hom là cách hiệu quả để nhân giống cây.

Cuttings are an efficient way to propagate plants.

Ghi chú

Cutting là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Cutting nhé! check Nghĩa 1: Hành động cắt hoặc vật gì đó bị cắt ra. Ví dụ: The hairdresser gave me a new cutting style. (Thợ làm tóc đã tạo cho tôi một kiểu cắt tóc mới.) check Nghĩa 2: Một bài báo được cắt ra từ báo hoặc tạp chí. Ví dụ: He kept a cutting of the article about his achievement. (Anh ấy giữ một bài báo cắt ra về thành tựu của mình.)