VIETNAMESE
Mở tiệc
Tổ chức tiệc
ENGLISH
Throw a party
/θroʊ ə ˈpɑːrti/
Host a party
Mở tiệc là hành động tổ chức một buổi tiệc để chào mừng hoặc kỷ niệm.
Ví dụ
1.
Cô ấy quyết định mở tiệc để ăn mừng thăng chức.
She decided to throw a party to celebrate her promotion.
2.
Họ mở tiệc kỷ niệm ngày cưới của bố mẹ mình.
They threw a party for their parents’ wedding anniversary.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa hoặc liên quan đến Throw a party nhé!
Host a party - Tổ chức tiệc tại nhà
Phân biệt:
Host a party tập trung vào sự chuẩn bị và vai trò của người tổ chức.
Ví dụ:
She loves to host a party for her friends during the holidays.
(Cô ấy thích tổ chức tiệc cho bạn bè vào dịp lễ.)
Celebrate with a party - Ăn mừng bằng một bữa tiệc
Phân biệt:
Celebrate with a party tập trung vào mục đích của bữa tiệc.
Ví dụ:
They celebrated their anniversary with a party at a fancy restaurant.
(Họ ăn mừng kỷ niệm ngày cưới bằng một bữa tiệc tại nhà hàng sang trọng.)
Organize a gathering - Tổ chức một buổi họp mặt
Phân biệt:
Organize a gathering thường dùng trong các bối cảnh thân mật hơn.
Ví dụ:
He organized a gathering for his colleagues after work.
(Anh ấy tổ chức một buổi họp mặt cho đồng nghiệp sau giờ làm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết