VIETNAMESE

hàng order

hàng đặt

word

ENGLISH

Ordered goods

  
NOUN

/ˈɔːdəd gʊdz/

customized items

"Hàng order" là sản phẩm được đặt hàng theo yêu cầu khách hàng.

Ví dụ

1.

Hàng order mất nhiều thời gian giao hàng hơn.

Ordered goods take longer to deliver.

2.

Khách hàng phải trả trước cho hàng order.

Customers must prepay for ordered goods.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của ordered goods nhé! check Pre-ordered goods - Hàng đặt trước Phân biệt: Pre-ordered goods nhấn mạnh vào việc đặt hàng trước khi sản phẩm có sẵn, trong khi ordered goods áp dụng cho bất kỳ hàng hóa nào đã được đặt mua. Ví dụ: The pre-ordered books will arrive next week. (Những cuốn sách đặt trước sẽ đến vào tuần tới.) check Requested goods - Hàng được yêu cầu Phân biệt: Requested goods mang tính cá nhân hóa cao hơn, trong khi ordered goods chỉ đơn thuần là hàng đã được đặt mua. Ví dụ: The requested goods were shipped according to the customer’s specifications. (Hàng hóa được yêu cầu đã được vận chuyển theo các thông số kỹ thuật của khách hàng.)