VIETNAMESE
Rễ củ
-
ENGLISH
Root vegetable
/ruːt ˈvɛdʒtəbl/
-
“Rễ củ” là loại rễ phình to để dự trữ dinh dưỡng, thường ăn được, như củ cải, củ cà rốt.
Ví dụ
1.
Rễ củ như cà rốt rất giàu dinh dưỡng.
Root vegetables like carrots are rich in nutrients.
2.
Cô ấy chuẩn bị một món hầm với nhiều loại rễ củ.
She prepared a stew with various root vegetables.
Ghi chú
Từ Rễ củ là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và nông nghiệp. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Tuberous root - Rễ củ phình
Ví dụ:
A root vegetable is a type of tuberous root that stores nutrients.
(Rễ củ là một loại rễ phình có chức năng dự trữ dinh dưỡng.)
Edible root - Rễ ăn được
Ví dụ:
Carrots are a popular root vegetable and an example of an edible root.
(Cà rốt là một loại rễ củ phổ biến và là một ví dụ về rễ ăn được.)
Storage organ - Cơ quan dự trữ
Ví dụ:
The root vegetable serves as a storage organ for the plant’s nutrients.
(Rễ củ đóng vai trò là cơ quan dự trữ dinh dưỡng cho cây.)
Underground crop - Cây trồng dưới đất
Ví dụ:
Potatoes and carrots are examples of root vegetables grown as underground crops.
(Khoai tây và cà rốt là những loại rễ củ được trồng dưới đất.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết