VIETNAMESE

Quả quất hồng bì

-

word

ENGLISH

Loquat

  
NOUN

/ˈlɒkwɒt/

-

“Quả quất hồng bì” là loại quả nhỏ, có vỏ mỏng, vị chua ngọt, thường dùng làm mứt.

Ví dụ

1.

Quả quất hồng bì ngọt và chua, thường được dùng làm mứt.

Loquats are sweet and tangy, often used in preserves.

2.

Cô ấy làm mứt quất hồng bì để dùng vào mùa đông.

She made loquat jam for the winter.

Ghi chú

Từ Quả quất hồng bì là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và ẩm thực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Rosaceae - Họ Hoa hồng Ví dụ: The loquat belongs to the Rosaceae family, which includes many fruit-bearing plants. (Quả quất hồng bì thuộc họ Hoa hồng, nơi có nhiều loại cây ăn quả.) check Pectin - Chất tạo đông Ví dụ: The loquat contains natural pectin, which helps in making jams and jellies. (Quả quất hồng bì chứa pectin tự nhiên, giúp tạo đông cho mứt và thạch.) check Tropical fruit - Trái cây nhiệt đới Ví dụ: The loquat is a tropical fruit that thrives in warm climates. (Quả quất hồng bì là một loại trái cây nhiệt đới phát triển tốt trong khí hậu ấm áp.) check Ornamental tree - Cây cảnh Ví dụ: The loquat tree is often planted as an ornamental tree due to its lush foliage. (Cây quất hồng bì thường được trồng làm cây cảnh nhờ tán lá xanh mướt.)