VIETNAMESE

gai nhọn

đầu nhọn

word

ENGLISH

spike

  
NOUN

/spaɪk/

barb, prong

“Gai nhọn” là những phần sắc, nhọn trên thân cây hoặc bề mặt khác có thể gây đau hoặc tổn thương khi chạm vào.

Ví dụ

1.

Cẩn thận với cái gai nhọn này.

Watch out for the sharp spike.

2.

Xương rồng có nhiều gai nhọn.

The cactus has spikes.

Ghi chú

Spike là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Spike nhé! check Nghĩa 1: Sự tăng vọt đột ngột về số lượng, mức độ hoặc giá trị. Ví dụ: There was a sudden spike in temperature during the heatwave. (Nhiệt độ tăng vọt đột ngột trong đợt nắng nóng.) check Nghĩa 2: Đế giày có đinh hoặc gai để tăng độ bám, thường dùng trong thể thao. Ví dụ: The athlete changed into his running spikes before the race. (Vận động viên thay giày có đinh trước cuộc đua.)