VIETNAMESE
Nho Việt Nam
-
ENGLISH
Vietnamese grape
/ˌvaɪətnˈiːmiːz ɡreɪp/
-
“Nho Việt Nam” là loại nho được trồng tại Việt Nam, thường nhỏ và ngọt.
Ví dụ
1.
Nho Việt Nam được trồng trong nước và rất ngon.
Vietnamese grapes are locally grown and delicious.
2.
Cây nhọ nồi có đặc tính dược liệu.
False daisy has medicinal properties.
Ghi chú
Từ Nho Việt Nam là loại nho được trồng tại Việt Nam, thường nhỏ và ngọt. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Sweet - Ngọt
Ví dụ:
Vietnamese grapes are known for their sweet flavor, making them a popular snack.
(Nho Việt Nam nổi tiếng với vị ngọt, làm chúng trở thành món ăn vặt phổ biến.)
Vineyard - Vườn nho
Ví dụ:
Grapes are often grown in a vineyard where the conditions are ideal for their growth.
(Nho thường được trồng trong các vườn nho, nơi có điều kiện lý tưởng để phát triển.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết